DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2101 FIDE 12473090 Đoàn Gia Khang Nam 2018 - - -
2102 FIDE 12407810 Nguyễn Thành Trung Nam 2006 - - -
2103 FIDE 12409090 Trần Huỳnh Minh Thụy Nữ 2002 - - - w
2104 FIDE 561013250 Lê Quang Thắng Nam 2019 - - -
2105 FIDE 12411906 Trần Phương Thanh Hà Nữ 2006 - - - w
2106 FIDE 12478210 Lê Bùi Đức Trí Nam 2014 - - -
2107 FIDE 12478466 Nguyễn Thị Hoài An Nữ 2016 - - - w
2108 FIDE 12413186 Hoàng Mỹ Kỳ Nam Nữ 2008 - - - w
2109 FIDE 561016322 Trần Hoàng Minh Anh Nam 2020 - - -
2110 FIDE 12480002 Nguyễn Minh Anh Nam 2018 - - -
2111 FIDE 12480258 Trần Minh Phú Nam 2018 - 1526 1445
2112 FIDE 12480770 Trương Huỳnh Đức Thịnh Nam 2017 - - -
2113 FIDE 12416002 Trần Nguyễn Hà My Nữ 2006 - - - w
2114 FIDE 12416258 Lý Ngọc Huỳnh Anh Nữ 2010 - 1516 1576 w
2115 FIDE 12416770 Đỗ Vũ Thiên Nhi Nữ 2004 - 1719 1838 w
2116 FIDE 12484610 Đinh Phạm Bảo Trân Nữ 2015 - - - w
2117 FIDE 12419842 Trần Xuân Thanh Nam 2009 - - -
2118 FIDE 561021954 Nguyễn Nam Khánh Nam 2011 - - -
2119 FIDE 12486914 Đỗ Anh Khoa Nam 2017 - - -
2120 FIDE 12421634 Nguyễn Thanh Lịch Nam 1980 - - -