| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Đoàn Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2102
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2103
|
|
Trần Huỳnh Minh Thụy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2104
|
|
Lê Quang Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Trần Phương Thanh Hà | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2106
|
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2108
|
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2109
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2110
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Trần Minh Phú | Nam | 2018 | - | 1526 | 1445 | |||
|
2112
|
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2114
|
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | 1516 | 1576 | w | ||
|
2115
|
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
|
2116
|
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2117
|
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2118
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2119
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2120
|
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 1980 | - | - | - | |||