| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||
|
2082
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2083
|
|
Nguyễn Trường Lợi | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
2084
|
|
Vũ Duy Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2085
|
|
Lê Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2086
|
|
Bùi Đình Quang | Nam | 2010 | - | 1622 | - | |||
|
2087
|
|
Phan Hồ Mai Khuê | Nữ | 2011 | - | - | 1458 | w | ||
|
2088
|
|
Nguyễn Lưu Thanh Tân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2089
|
|
Hoàng Trần Phước Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Trịnh Hải Ngọc | Nữ | 2016 | - | 1439 | 1485 | w | ||
|
2091
|
|
Ngô Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | 1427 | |||
|
2092
|
|
Lý Quốc Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2093
|
|
Nguyễn Lê Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2094
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2095
|
|
Hồ Duy Nguyên | Nam | 2003 | - | 1793 | - | |||
|
2096
|
|
Phạm Phú Khánh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2097
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2098
|
|
Bùi Thị Thái Ngọc | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
2099
|
|
Nguyễn Công Khang An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2100
|
|
Vũ Anh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||