| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2061
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2062
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2063
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2064
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1449 | |||
|
2065
|
|
Trần Phương Bảo Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2066
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2067
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2068
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2069
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2070
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2071
|
|
Nguyễn Trần Thịnh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2072
|
|
Nguyễn Công Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2073
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
2074
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
2075
|
|
Nguyễn Bảo Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2076
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2077
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2078
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2079
|
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2080
|
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||