| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 1987 | DI | - | - | - | ||
|
2022
|
|
Nguyễn Hoàng Mộc Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2023
|
|
Lê Hồng Minh Nguyệt | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2024
|
|
Nguyễn Phạm Phú Tài | Nam | 2017 | - | - | 1509 | |||
|
2025
|
|
Nguyễn Thạc Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2026
|
|
Võ Thị Minh Tâm | Nữ | 2012 | - | - | 1513 | w | ||
|
2027
|
|
Nguyễn Võ Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2028
|
|
Nguyễn Đình Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2030
|
|
Trịnh Hạ Vũ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2031
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | 1568 | 1590 | |||
|
2032
|
|
Đào Khánh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2033
|
|
Nguyễn Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2034
|
|
Nguyễn Hoàng Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2035
|
|
Ngô Yến Vy | Nữ | 2018 | - | - | 1583 | w | ||
|
2036
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1539 | 1617 | |||
|
2037
|
|
Trần Công Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2038
|
|
Nguyễn Thành Đức Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2039
|
|
Nguyễn Nguyên Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Nguyễn Việt Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||