| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2001
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | 1401 | - | 1562 | |||
|
2002
|
|
Trần Đức Khoa | Nam | 2015 | 1400 | 1455 | 1538 | |||
|
2003
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2017 | - | 1461 | 1559 | w | ||
|
2004
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2016 | - | 1519 | 1464 | w | ||
|
2005
|
|
Văn Đức An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2006
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2007
|
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2008
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
2009
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2010
|
|
Nguyễn Đình Anh Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2011
|
|
Mai Thị Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2012
|
|
Nguyễn Duy Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2013
|
|
Nguyễn Đức Minh Anh | Nữ | 2012 | - | 1486 | - | w | ||
|
2014
|
|
Phan Vĩnh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2015
|
|
Hồ Hữu Đăng Khôi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2016
|
|
Trần Ngọc Tuyết Anh | Nữ | 2010 | - | 1434 | 1511 | w | ||
|
2017
|
|
Trần Thiên Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2018
|
|
Đinh Chí Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2019
|
|
Phan Lưu Bình Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2020
|
|
Đặng Vũ Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||