DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1961 FIDE 561001325 Trần Đặng Trường Sơn Nam 2004 NA 1423 - -
1962 FIDE 12492710 Ngô Phúc An Nam 2019 1423 1421 1466
1963 FIDE 12433594 Đào Vũ Minh Châu Nữ 2013 1423 1541 - wi
1964 FIDE 12433420 Phạm Hương Giang Nữ 2015 1422 1513 1474 wi
1965 FIDE 12472468 Lê Hoàng Khánh Nữ 2015 1422 1432 1517 w
1966 FIDE 12443417 Bùi Ánh Ngọc Nữ 2015 1421 1444 1450 wi
1967 FIDE 12443433 Phùng Anh Thái Nam 2013 1421 1525 1608 i
1968 FIDE 12495786 Nguyễn Thị Kha Nữ 1970 1421 - 1469 w
1969 FIDE 12487180 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên Nam 2019 1419 1607 1598
1970 FIDE 12447218 Phạm Hoàng Bảo Long Nam 2016 1418 1474 1431
1971 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1478 1439 wi
1972 FIDE 12492400 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2019 1415 - -
1973 FIDE 12437034 Đinh Ngọc Chi Nữ 2015 1414 1502 1480 w
1974 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
1975 FIDE 12469521 Nguyễn Hà Phương Nữ 2014 1413 1435 1550 w
1976 FIDE 12439827 Nguyễn Lê Minh Đức Nam 2016 1413 1415 1529
1977 FIDE 12443964 Lê Bùi Quỳnh Chi Nữ 2014 1412 - - w
1978 FIDE 561006122 Vũ Phúc Khang Nam 2013 1411 - -
1979 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi
1980 FIDE 12472913 Trần Như Phúc Nữ 2015 1410 - - w