| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1961
|
|
Trần Đặng Trường Sơn | Nam | 2004 | NA | 1423 | - | - | ||
|
1962
|
|
Ngô Phúc An | Nam | 2019 | 1423 | 1421 | 1466 | |||
|
1963
|
|
Đào Vũ Minh Châu | Nữ | 2013 | 1423 | 1541 | - | wi | ||
|
1964
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2015 | 1422 | 1513 | 1474 | wi | ||
|
1965
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | 1422 | 1432 | 1517 | w | ||
|
1966
|
|
Bùi Ánh Ngọc | Nữ | 2015 | 1421 | 1444 | 1450 | wi | ||
|
1967
|
|
Phùng Anh Thái | Nam | 2013 | 1421 | 1525 | 1608 | i | ||
|
1968
|
|
Nguyễn Thị Kha | Nữ | 1970 | 1421 | - | 1469 | w | ||
|
1969
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2019 | 1419 | 1607 | 1598 | |||
|
1970
|
|
Phạm Hoàng Bảo Long | Nam | 2016 | 1418 | 1474 | 1431 | |||
|
1971
|
|
Trần Ngô Mai Linh | Nữ | 2011 | 1416 | 1478 | 1439 | wi | ||
|
1972
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | 1415 | - | - | |||
|
1973
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 2015 | 1414 | 1502 | 1480 | w | ||
|
1974
|
|
Nguyễn Thu An | Nữ | 2008 | 1414 | 1504 | 1534 | wi | ||
|
1975
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | 1413 | 1435 | 1550 | w | ||
|
1976
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2016 | 1413 | 1415 | 1529 | |||
|
1977
|
|
Lê Bùi Quỳnh Chi | Nữ | 2014 | 1412 | - | - | w | ||
|
1978
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | 1411 | - | - | |||
|
1979
|
|
Lê Ngô Thục Quyên | Nữ | 2008 | 1410 | - | 1603 | wi | ||
|
1980
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | 1410 | - | - | w | ||