DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1941 FIDE 12453153 Ngô Xuân Phú Nam 2011 1430 1434 1400 i
1942 FIDE 561008702 Nguyễn Phúc Hưng Nam 2013 1430 - -
1943 FIDE 12444014 Nguyễn Vũ Ngọc Duyên Nữ 2015 1430 1537 1474 wi
1944 FIDE 12433357 Trần Hoàng Bách Nam 2012 1430 1519 1516 i
1945 FIDE 12483834 Ngô Xuân Trúc Nữ 2016 1430 1437 1431 w
1946 FIDE 12430080 Nguyễn Duy Đạt Nam 2011 1429 1556 1422 i
1947 FIDE 12477710 Nguyễn Minh Sơn Nam 2015 1429 1594 1533
1948 FIDE 12424315 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2006 1429 1679 - wi
1949 FIDE 12489115 Nguyễn Trần Trang Linh Nữ 2014 1429 1402 1534 w
1950 FIDE 12432237 Nguyễn Minh Quang Nam 2014 1428 1479 1433 i
1951 FIDE 12473502 Vũ Bảo Lâm Nam 2017 1427 1402 1607
1952 FIDE 12461113 Bùi Nguyên Huỳnh Anh Nam 2015 1426 1482 1428 i
1953 FIDE 12425052 Trần Đình Bảo Nam 2012 1426 1529 - i
1954 FIDE 12470449 Mai Thành Minh Nam 2018 1426 1481 1446
1955 FIDE 12423858 Mai Duy Minh Nam 2012 1426 1449 1426 i
1956 FIDE 12496634 Nguyễn Thế Thiên Nam 2014 1426 1423 1506
1957 FIDE 12469530 Vũ Đỗ Cẩm Tú Nữ 2015 1425 1480 1429 w
1958 FIDE 12430390 Lục Kim Giao Nữ 2011 1425 1485 - w
1959 FIDE 12437743 Trịnh Lê Ngọc Thương Nữ 2010 1425 - - w
1960 FIDE 12419095 Trần Nguyễn Hà Anh Nữ 2011 1423 1473 1479 wi