| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Ngô Xuân Phú | Nam | 2011 | 1430 | 1434 | 1400 | i | ||
|
1942
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | 1430 | - | - | |||
|
1943
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Nữ | 2015 | 1430 | 1537 | 1474 | wi | ||
|
1944
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2012 | 1430 | 1519 | 1516 | i | ||
|
1945
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 2016 | 1430 | 1437 | 1431 | w | ||
|
1946
|
|
Nguyễn Duy Đạt | Nam | 2011 | 1429 | 1556 | 1422 | i | ||
|
1947
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | 1429 | 1594 | 1533 | |||
|
1948
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2006 | 1429 | 1679 | - | wi | ||
|
1949
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | 1429 | 1402 | 1534 | w | ||
|
1950
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2014 | 1428 | 1479 | 1433 | i | ||
|
1951
|
|
Vũ Bảo Lâm | Nam | 2017 | 1427 | 1402 | 1607 | |||
|
1952
|
|
Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Nam | 2015 | 1426 | 1482 | 1428 | i | ||
|
1953
|
|
Trần Đình Bảo | Nam | 2012 | 1426 | 1529 | - | i | ||
|
1954
|
|
Mai Thành Minh | Nam | 2018 | 1426 | 1481 | 1446 | |||
|
1955
|
|
Mai Duy Minh | Nam | 2012 | 1426 | 1449 | 1426 | i | ||
|
1956
|
|
Nguyễn Thế Thiên | Nam | 2014 | 1426 | 1423 | 1506 | |||
|
1957
|
|
Vũ Đỗ Cẩm Tú | Nữ | 2015 | 1425 | 1480 | 1429 | w | ||
|
1958
|
|
Lục Kim Giao | Nữ | 2011 | 1425 | 1485 | - | w | ||
|
1959
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | 1425 | - | - | w | ||
|
1960
|
|
Trần Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2011 | 1423 | 1473 | 1479 | wi | ||