DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1921 FIDE 12479152 Nguyễn Đình Thái Sơn Nam 2015 1436 1409 1452 i
1922 FIDE 12455091 Nguyễn Bách Khoa Nam 2017 1436 1417 1476
1923 FIDE 12454850 Phan Minh Triết Nam 2017 1435 1403 1436 i
1924 FIDE 561017329 Nguyễn Lê Tấn Khang Nam 2017 1435 - 1469
1925 FIDE 12442194 Phùng Hải Nam Nam 2013 1434 - 1403 i
1926 FIDE 12419206 Nguyễn Thái Minh Hiếu Nam 2011 1434 - 1495 i
1927 FIDE 12469386 Nguyễn Duy Khôi Nam 2016 1434 1436 1450
1928 FIDE 12455156 Nguyễn Thanh Liêm Nam 2013 1434 1442 1428 i
1929 FIDE 561002291 Mai Huy Anh Nam 1993 1433 1546 -
1930 FIDE 12458104 Nguyễn Quang Phúc Nam 2017 1433 - -
1931 FIDE 12435872 Nguyễn Phương Ly Nữ 2011 1433 1552 1486 w
1932 FIDE 12474533 Đào Mai Vy Nữ 2017 1433 1474 1430 w
1933 FIDE 12437417 Nguyễn Mạnh Hà Nam 2001 1433 1413 1450 i
1934 FIDE 12454699 Nguyễn Bá Phước Nguyên Nam 2015 1432 1412 - i
1935 FIDE 12442747 Lê Quang Huy Nam 2012 1432 1498 1586 i
1936 FIDE 12472484 Trần Hồng Dương Nữ 2008 1432 1519 1442 w
1937 FIDE 12426709 Nguyễn Trọng Thái Dương Nam 2011 1432 1438 1444 i
1938 FIDE 12460516 Huỳnh Minh Hưng Nam 2013 1432 - -
1939 FIDE 12446742 Lê Đại Thành Nam 2013 1431 1538 1454 i
1940 FIDE 12454613 Nguyễn Duy Dũng Nam 2017 1431 1525 1536