DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1901 FIDE 12418412 Đỗ Huy Hùng Nam 2010 1442 1485 1640 i
1902 FIDE 12432458 Đoàn Chí Hùng Nam 2015 1441 1457 1454 i
1903 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1904 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1439 1538 1562 w
1905 FIDE 12433969 Phạm Tâm Như Nữ 2011 1439 1523 1515 w
1906 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 wi
1907 FIDE 12477826 Phạm Gia Hân Nữ 2014 1439 1450 1536 w
1908 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518 i
1909 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1910 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1438 1426 1441 w
1911 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 wi
1912 FIDE 12490865 Nguyễn Minh Hùng Nam 2018 1438 1455 1430
1913 FIDE 12474282 Bùi Thị Thu Hà Nữ 2015 1438 1457 1459 w
1914 FIDE 12470015 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2003 1438 1563 -
1915 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi
1916 FIDE 12474851 Phạm Công Thành Nam 2013 1437 1628 1608
1917 FIDE 12420352 Trương Gia Bảo Nam 2007 1436 - 1570 i
1918 FIDE 12490253 Nguyễn Thu Hồng Nữ 2017 1436 - 1444 wi
1919 FIDE 12454982 Bùi Mai Chi Nữ 2017 1436 1427 1481 w
1920 FIDE 12444294 Đào Quang Đức Uy Nam 2016 1436 1483 1469