| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1901
|
|
Đỗ Huy Hùng | Nam | 2010 | 1442 | 1485 | 1640 | i | ||
|
1902
|
|
Đoàn Chí Hùng | Nam | 2015 | 1441 | 1457 | 1454 | i | ||
|
1903
|
|
Dương Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | 1440 | 1435 | 1583 | i | ||
|
1904
|
|
Phạm Thị Ngọc Diễm | Nữ | 2014 | 1439 | 1538 | 1562 | w | ||
|
1905
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1439 | 1523 | 1515 | w | ||
|
1906
|
|
Lê Hoàng Bảo Tú | Nữ | 2013 | 1439 | 1575 | 1595 | wi | ||
|
1907
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2014 | 1439 | 1450 | 1536 | w | ||
|
1908
|
|
Nguyễn Viết Huy Minh | Nam | 2015 | 1439 | 1464 | 1518 | i | ||
|
1909
|
|
Nguyễn Phúc Hải | Nam | 2019 | 1439 | - | - | |||
|
1910
|
|
Trần Hà Giang | Nữ | 2013 | 1438 | 1426 | 1441 | w | ||
|
1911
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 1438 | - | 1460 | wi | |||
|
1912
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2018 | 1438 | 1455 | 1430 | |||
|
1913
|
|
Bùi Thị Thu Hà | Nữ | 2015 | 1438 | 1457 | 1459 | w | ||
|
1914
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2003 | 1438 | 1563 | - | |||
|
1915
|
|
Ngô Nhã Kỳ | Nữ | 2010 | 1437 | 1526 | 1524 | wi | ||
|
1916
|
|
Phạm Công Thành | Nam | 2013 | 1437 | 1628 | 1608 | |||
|
1917
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2007 | 1436 | - | 1570 | i | ||
|
1918
|
|
Nguyễn Thu Hồng | Nữ | 2017 | 1436 | - | 1444 | wi | ||
|
1919
|
|
Bùi Mai Chi | Nữ | 2017 | 1436 | 1427 | 1481 | w | ||
|
1920
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | 1436 | 1483 | 1469 | |||