| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1881
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 2017 | 1450 | 1444 | 1539 | w | ||
|
1882
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | 1450 | 1514 | 1485 | w | ||
|
1883
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | 1450 | 1624 | 1536 | i | ||
|
1884
|
|
Lê Trương Tiến Thành | Nam | 2015 | 1449 | 1763 | 1616 | i | ||
|
1885
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | 1449 | - | - | w | ||
|
1886
|
|
Nguyễn Đào Bảo Long | Nam | 2012 | 1448 | - | - | i | ||
|
1887
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | 1447 | 1560 | - | |||
|
1888
|
|
Vương Minh Khôi | Nam | 2016 | 1446 | 1518 | 1629 | |||
|
1889
|
|
Lương Quang Khải | Nam | 2014 | 1446 | 1492 | 1415 | i | ||
|
1890
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | 1446 | 1546 | 1567 | |||
|
1891
|
|
Bùi Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | 1446 | 1451 | 1565 | w | ||
|
1892
|
|
Đỗ Gia Huy | Nam | 2016 | 1445 | 1524 | - | i | ||
|
1893
|
|
Ngô Huỳnh Thảo Như | Nữ | 2010 | 1444 | 1496 | 1453 | wi | ||
|
1894
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | 1444 | 1498 | - | |||
|
1895
|
|
Đặng Hương Thảo Như | Nữ | 2009 | 1444 | 1658 | 1441 | wi | ||
|
1896
|
|
Mạnh Trọng Minh | Nam | 2018 | 1443 | - | - | |||
|
1897
|
|
Võ Ngọc Thiên Kim | Nữ | 2012 | 1443 | 1494 | 1464 | wi | ||
|
1898
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | 1443 | 1496 | 1428 | |||
|
1899
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | 1443 | 1549 | 1495 | |||
|
1900
|
|
Phạm Quốc Đạt | Nam | 2012 | 1442 | 1464 | 1533 | |||