DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1861 FIDE 12432504 Ngô Ngọc Anh Nữ 2015 1456 1497 1478 w
1862 FIDE 12468096 Bùi Minh Khôi Nam 2018 1456 1455 1510
1863 FIDE 12424633 Tạ Nguyên Bảo Nam 2009 1456 1658 1616 i
1864 FIDE 12465607 Nguyễn Anh Tuệ Nhi Nữ 2019 1456 - 1431 w
1865 FIDE 12465500 Nguyễn Minh Nguyên Nam 2018 1455 1522 1658
1866 FIDE 561009083 Phan Song Minh Vỹ Nam 2015 1455 1432 -
1867 FIDE 12454567 Nguyễn Bình Phương Nam Nam 2015 1454 - 1638 i
1868 FIDE 12436194 Trần Nguyễn Hà Phương Nữ 2016 1454 1508 1469 w
1869 FIDE 561007099 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân Nữ 2016 1454 - - w
1870 FIDE 12480533 Phan Minh Nam 2015 1453 1477 1470 i
1871 FIDE 12474436 Đặng Kim Anh Nữ 2018 1453 1439 - w
1872 FIDE 12451266 Trương Hiếu Nghĩa Nam 2012 1453 1418 1503
1873 FIDE 12460745 Nguyễn Đặng Anh Khoa Nam 2014 1453 - -
1874 FIDE 12443794 Nguyễn Khang Nam 2017 1452 1450 1541 i
1875 FIDE 12479381 Hoàng Quốc Khánh Nam 2015 1452 1635 1580
1876 FIDE 12418757 Lê Trung Hiếu Nam 2004 1452 - 1495 i
1877 FIDE 12483907 Võ Hoàng Thiên Vĩ Nam 2018 1451 1535 1522
1878 FIDE 12442488 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 1451 1460 1545 i
1879 FIDE 12454346 Bảo Kim Ngân Nữ 2015 1451 1440 - w
1880 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 1451 1554 1454 w