| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Ngô Ngọc Anh | Nữ | 2015 | 1456 | 1497 | 1478 | w | ||
|
1862
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 2018 | 1456 | 1455 | 1510 | |||
|
1863
|
|
Tạ Nguyên Bảo | Nam | 2009 | 1456 | 1658 | 1616 | i | ||
|
1864
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | 1456 | - | 1431 | w | ||
|
1865
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1455 | 1522 | 1658 | |||
|
1866
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | 1455 | 1432 | - | |||
|
1867
|
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 2015 | 1454 | - | 1638 | i | ||
|
1868
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1454 | 1508 | 1469 | w | ||
|
1869
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | 1454 | - | - | w | ||
|
1870
|
|
Phan Minh | Nam | 2015 | 1453 | 1477 | 1470 | i | ||
|
1871
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | 1453 | 1439 | - | w | ||
|
1872
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1453 | 1418 | 1503 | |||
|
1873
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 2014 | 1453 | - | - | |||
|
1874
|
|
Nguyễn Khang | Nam | 2017 | 1452 | 1450 | 1541 | i | ||
|
1875
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | 1452 | 1635 | 1580 | |||
|
1876
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||
|
1877
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | 1451 | 1535 | 1522 | |||
|
1878
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | 1451 | 1460 | 1545 | i | ||
|
1879
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | 1451 | 1440 | - | w | ||
|
1880
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | 1451 | 1554 | 1454 | w | ||