| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1841
|
|
Hoàng Xuân Dung | Nữ | 2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
|
1842
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | 1463 | - | - | |||
|
1843
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1462 | 1423 | 1513 | w | ||
|
1844
|
|
Tạ Gia Hân | Nữ | 2016 | 1462 | 1502 | 1557 | w | ||
|
1845
|
|
Tăng Duy Khanh | Nam | 2017 | 1462 | 1637 | 1538 | |||
|
1846
|
|
Nguyễn Hiểu Yến | Nữ | 2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
|
1847
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | 1461 | 1470 | 1567 | |||
|
1848
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1993 | 1460 | 1454 | 1536 | |||
|
1849
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | 1460 | 1494 | 1447 | |||
|
1850
|
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 2012 | 1460 | 1719 | 1743 | i | ||
|
1851
|
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 2011 | 1460 | 1489 | 1493 | wi | ||
|
1852
|
|
Ngô Tuấn Bảo | Nam | 2016 | 1459 | 1436 | 1546 | i | ||
|
1853
|
|
Âu Bình Minh | Nam | 2014 | 1458 | 1480 | 1481 | i | ||
|
1854
|
|
Nguyễn Kiện Toàn | Nam | 2011 | 1457 | 1588 | 1708 | |||
|
1855
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1457 | 1405 | 1408 | w | ||
|
1856
|
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 2009 | 1457 | 1427 | - | |||
|
1857
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 2016 | 1457 | 1509 | 1492 | w | ||
|
1858
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2009 | 1457 | - | - | |||
|
1859
|
|
Nguyễn Trần Khánh Thi | Nữ | 2014 | 1457 | 1426 | 1618 | w | ||
|
1860
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2019 | 1456 | - | 1402 | w | ||