DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1821 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1468 1600 1470
1822 FIDE 12431583 Bùi Nguyễn Trà My Nữ 2011 1468 1564 1582 wi
1823 FIDE 561006050 Nguyễn Đức Quang Nam 2017 1468 - 1425
1824 FIDE 12432385 Trần Nhất Nam Nam 2012 1467 1560 1478 i
1825 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1467 1566 1504 w
1826 FIDE 12435066 Nguyễn Lê Phương Hoa Nữ 2007 1467 1454 1410 wi
1827 FIDE 12472794 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2016 1467 1569 1582
1828 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 1467 1533 1531
1829 FIDE 12446726 Nguyễn Sỹ Nguyên Nam 2013 1466 1408 1512 i
1830 FIDE 12455717 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2012 1466 1521 1425 wi
1831 FIDE 12453005 Phạm Ngọc Bảo Châu Nữ 2016 1466 1460 1562 w
1832 FIDE 12484644 Trần Phúc Hưng Nam 2019 1465 1591 1450
1833 FIDE 12430455 Nguyễn Hà Trang Nữ 2012 1465 1414 1482 w
1834 FIDE 12432253 Nguyễn Đoàn Nhật Thiện Nam 2014 1465 1504 1562 i
1835 FIDE 12438413 Nguyễn Minh Nhật Nam 2015 1465 1518 1523
1836 FIDE 12487961 Đoàn Hải Lâm Nam 2016 1464 1414 -
1837 FIDE 561005347 Đỗ Quang Vinh Nam 2014 1464 1501 -
1838 FIDE 12431974 Nguyễn Thanh Ngọc Hân Nữ 2010 1464 1707 1711 w
1839 FIDE 12434710 Nguyễn Trương Minh Anh Nữ 2014 1463 1486 1416 wi
1840 FIDE 12472107 Trần Nhật Thành Nam 2017 1463 1579 1572