| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Nguyễn Ninh Việt Anh | Nam | 2016 | 1468 | 1600 | 1470 | |||
|
1822
|
|
Bùi Nguyễn Trà My | Nữ | 2011 | 1468 | 1564 | 1582 | wi | ||
|
1823
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | 1468 | - | 1425 | |||
|
1824
|
|
Trần Nhất Nam | Nam | 2012 | 1467 | 1560 | 1478 | i | ||
|
1825
|
|
Dương Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2011 | 1467 | 1566 | 1504 | w | ||
|
1826
|
|
Nguyễn Lê Phương Hoa | Nữ | 2007 | 1467 | 1454 | 1410 | wi | ||
|
1827
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2016 | 1467 | 1569 | 1582 | |||
|
1828
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | 1467 | 1533 | 1531 | |||
|
1829
|
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1466 | 1408 | 1512 | i | ||
|
1830
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2012 | 1466 | 1521 | 1425 | wi | ||
|
1831
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1466 | 1460 | 1562 | w | ||
|
1832
|
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 2019 | 1465 | 1591 | 1450 | |||
|
1833
|
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 2012 | 1465 | 1414 | 1482 | w | ||
|
1834
|
|
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện | Nam | 2014 | 1465 | 1504 | 1562 | i | ||
|
1835
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2015 | 1465 | 1518 | 1523 | |||
|
1836
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | 1464 | 1414 | - | |||
|
1837
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | 1464 | 1501 | - | |||
|
1838
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1464 | 1707 | 1711 | w | ||
|
1839
|
|
Nguyễn Trương Minh Anh | Nữ | 2014 | 1463 | 1486 | 1416 | wi | ||
|
1840
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2017 | 1463 | 1579 | 1572 | |||