| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | 1473 | 1527 | 1613 | w | ||
|
1802
|
|
Cao Phúc Bảo Quỳnh | Nữ | 2017 | 1473 | 1446 | 1464 | w | ||
|
1803
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | 1473 | 1449 | 1531 | w | ||
|
1804
|
|
Lê Thanh Dương | Nam | 2012 | 1473 | 1508 | 1582 | |||
|
1805
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1473 | 1496 | 1506 | i | ||
|
1806
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1472 | 1460 | 1478 | i | ||
|
1807
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | 1472 | - | - | w | ||
|
1808
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1472 | 1526 | 1552 | |||
|
1809
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | 1472 | 1411 | 1514 | |||
|
1810
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 2016 | 1472 | 1442 | 1434 | |||
|
1811
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1471 | - | - | ||
|
1812
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1438 | 1567 | wi | ||
|
1813
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1814
|
|
Lê Khánh Ly | Nữ | 2016 | 1470 | 1513 | 1514 | w | ||
|
1815
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | 1470 | - | - | |||
|
1816
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | 1470 | 1480 | 1487 | |||
|
1817
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | 1469 | - | 1536 | |||
|
1818
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | 1469 | - | - | |||
|
1819
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
|
1820
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | 1468 | 1620 | 1495 | |||