DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1801 FIDE 12462667 Nguyễn Trần Anh Thư Nữ 2014 1473 1527 1613 w
1802 FIDE 12453714 Cao Phúc Bảo Quỳnh Nữ 2017 1473 1446 1464 w
1803 FIDE 12469343 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2013 1473 1449 1531 w
1804 FIDE 12419443 Lê Thanh Dương Nam 2012 1473 1508 1582
1805 FIDE 12472204 Ngô Đức Anh Dũng Nam 2016 1473 1496 1506 i
1806 FIDE 12485900 Đoàn Duy Khiêm Nam 2017 1472 1460 1478 i
1807 FIDE 12494135 Dương Hồng Ngọc Nữ 2016 1472 - - w
1808 FIDE 12459348 Nguyễn Chính Trung Nam 2015 1472 1526 1552
1809 FIDE 12490709 Đặng Quang Vinh Nam 2017 1472 1411 1514
1810 FIDE 12482030 Đỗ Hoàng Quân Nam 2016 1472 1442 1434
1811 FIDE 12436623 Trần Văn Phước Lộc Nam 2000 NA 1471 - -
1812 FIDE 12424668 Nguyễn Hoàng Minh Châu Nữ 2010 1471 1438 1567 wi
1813 FIDE 12430625 Phạm Ngọc Bảo Anh Nữ 2011 1470 - - wi
1814 FIDE 12469564 Lê Khánh Ly Nữ 2016 1470 1513 1514 w
1815 FIDE 561002399 Trần Quốc Cường Nam 2016 1470 - -
1816 FIDE 12492540 Đinh Lang Trường Phước Nam 2018 1470 1480 1487
1817 FIDE 12489026 Mai Huy Sơn Nam 2020 1469 - 1536
1818 FIDE 12462772 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 1469 - -
1819 FIDE 12418030 Dương Nữ Nhật Minh Nữ 2009 1469 - 1458 wi
1820 FIDE 561007935 Nguyễn Trúc Khánh Duy Nam 2016 1468 1620 1495