DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1781 FIDE 12426547 Bùi Ngọc Minh Nữ 2011 1477 1649 1655 wi
1782 FIDE 12431737 Hoàng Phương Minh Nữ 2012 1477 1515 1514 wi
1783 FIDE 12469548 Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2015 1476 1518 1552 w
1784 FIDE 12413259 Nguyễn Minh Trà Nữ 2009 1476 1452 1521 wi
1785 FIDE 12420956 Nguyễn Thanh Đức Nam 2010 1476 1515 1554 i
1786 FIDE 12479888 Đặng Đỗ Thanh Tâm Nữ 2013 1476 1527 1440 w
1787 FIDE 12481947 Nguyễn Mạnh Quân Nam 2017 1476 1419 1432
1788 FIDE 12492779 Nguyễn Ngọc Phước Nam 2006 1476 - - i
1789 FIDE 12443638 Trịnh Lê Bảo Ngân Nữ 2018 1476 - 1493 w
1790 FIDE 12493570 Ngô Thùy Dương Nữ 2011 1475 1540 1493 w
1791 FIDE 12452912 Trương Bối Diệp Nữ 2016 1475 - 1472 w
1792 FIDE 12497177 Ngô Minh Châu Nữ 2015 1474 1482 1431 w
1793 FIDE 12418854 Huỳnh Thiên Ngọc Nữ 2009 1474 - - wi
1794 FIDE 12453684 Đặng Gia Phú Nam 2014 1474 1489 1489
1795 FIDE 12450235 Trần Trí Thắng Nam 2014 1474 1620 1451
1796 FIDE 12471275 Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2018 1474 1404 1421 w
1797 FIDE 12440043 Nguyễn Đỗ Tuệ Anh Nữ 2016 1474 1441 1454 wi
1798 FIDE 12425222 Trần Trí Đức Nam 2011 1473 1449 1601
1799 FIDE 12437018 Hoàng Hạnh Linh Nữ 2015 1473 1467 1486 w
1800 FIDE 12427578 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 1473 - 1560