| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1761
|
|
Nguyễn Thanh Khánh Hân | Nữ | 2010 | 1482 | 1506 | 1571 | w | ||
|
1762
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2005 | 1482 | 1460 | 1440 | i | ||
|
1763
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghi | Nam | 2008 | 1481 | 1518 | 1421 | i | ||
|
1764
|
|
Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Nam | 2015 | 1481 | 1642 | 1581 | |||
|
1765
|
|
Vũ Đức Mạnh | Nam | 2005 | 1481 | 1495 | 1499 | |||
|
1766
|
|
Trương Gia Long | Nam | 2013 | 1481 | 1452 | 1536 | i | ||
|
1767
|
|
Lê Phùng Đức Tài | Nam | 2011 | 1481 | 1495 | 1529 | |||
|
1768
|
|
Đinh Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1481 | 1551 | 1539 | i | ||
|
1769
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2009 | 1480 | 1539 | 1438 | |||
|
1770
|
|
Nguyễn Hữu Thành | Nam | 2014 | 1479 | 1481 | 1477 | i | ||
|
1771
|
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 2015 | 1479 | - | - | |||
|
1772
|
|
Đào Nhật Minh | Nữ | 2011 | 1479 | 1464 | 1645 | w | ||
|
1773
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1479 | 1562 | 1581 | w | ||
|
1774
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | 1479 | 1442 | - | wi | ||
|
1775
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | 1479 | 1449 | 1449 | |||
|
1776
|
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 2018 | 1479 | 1500 | 1464 | |||
|
1777
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | 1478 | - | - | |||
|
1778
|
|
Phùng Minh Quân | Nam | 2015 | 1478 | 1517 | 1583 | i | ||
|
1779
|
|
Trịnh Lê Bảo | Nam | 2013 | 1478 | 1643 | 1654 | |||
|
1780
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 2018 | 1477 | 1443 | 1592 | w | ||