DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1741 FIDE 12435430 Ngô Phúc Thịnh Nam 2014 1486 1540 1559 i
1742 FIDE 12474460 Lê Thu An Nữ 2013 1485 1487 1479 w
1743 FIDE 12443239 Dương Hồng Anh Nữ 2013 1485 1574 1422 w
1744 FIDE 12466573 Võ Nguyễn Trúc Linh Nữ 2016 1485 - 1595 wi
1745 FIDE 12477370 Nguyễn Minh Đăng Nam 2015 1485 - - i
1746 FIDE 12438987 Nguyễn Phan Huy Nam 2014 1485 1530 1553 i
1747 FIDE 12419125 Nguyễn Thị Kiều Nữ 1986 1484 1503 1489 wi
1748 FIDE 12427640 Phi Lê Thành An Nam 2013 1484 1513 1468 i
1749 FIDE 12443530 Lê Quang Minh Nam 2017 1484 1532 1544 i
1750 FIDE 12485047 Võ Quang Minh Nam 2019 1484 1485 1577
1751 FIDE 12448443 Lê Minh Quang Nam 2019 1484 1571 1467
1752 FIDE 12429554 Nguyễn Tấn Minh Nam 2014 1484 1560 1597
1753 FIDE 561009199 Phan Song Minh Vỹ Nữ 2015 1483 1469 1510 w
1754 FIDE 12444774 Võ Nguyệt Ánh Nữ 2008 1483 - - wi
1755 FIDE 12425397 Nguyễn Văn Mạnh Nam 1955 1483 - - i
1756 FIDE 12482498 Đỗ Bảo Long Nam 2013 1483 1467 1500
1757 FIDE 12420328 Trần Đức Thắng Nam 2007 1483 1524 1486 i
1758 FIDE 12430331 Hán Huy Vũ Nam 2014 1483 1551 1580 i
1759 FIDE 12441155 Nguyễn Thanh Phúc Nam 1983 1482 1433 1437 i
1760 FIDE 12424773 Trần Thị Hà Thanh Nữ 2010 1482 - - wi