| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1261
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | 1605 | - | - | |||
|
1262
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | 1605 | 1658 | 1628 | w | ||
|
1263
|
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 2011 | 1605 | 1418 | - | wi | ||
|
1264
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2011 | 1605 | 1587 | 1558 | i | ||
|
1265
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | 1605 | 1605 | 1551 | w | ||
|
1266
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2005 | NA | 1604 | 1641 | 1528 | ||
|
1267
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 2013 | 1604 | 1537 | 1618 | i | ||
|
1268
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 2002 | NA | 1603 | 1678 | 1635 | ||
|
1269
|
|
Lê Hải My | Nữ | 2014 | 1603 | 1711 | 1810 | w | ||
|
1270
|
|
Trần Thị Hoàn Kim | Nữ | 2008 | 1603 | 1695 | 1761 | w | ||
|
1271
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1272
|
|
Nguyễn Xuân Lộc | Nam | 2016 | 1602 | 1512 | 1485 | |||
|
1273
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1274
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1275
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | 1602 | 1597 | 1654 | |||
|
1276
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 2014 | 1602 | 1545 | 1531 | |||
|
1277
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1601 | 1624 | 1618 | |||
|
1278
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1534 | 1694 | i | ||
|
1279
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 2014 | 1600 | - | - | |||
|
1280
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1564 | 1542 | i | ||