DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1241 FIDE 12425079 Trần Minh Hiếu Nam 2012 1608 1566 1620
1242 FIDE 12469130 Nguyễn Hà Anh Nữ 2016 1608 1612 1558 wi
1243 FIDE 12421030 Phạm Thị Hương Nữ 1983 1608 1593 - w
1244 FIDE 561008559 Nguyễn Quang Thắng Nam 2014 1608 - -
1245 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1608 1538 - w
1246 FIDE 12424900 Nguyễn Hoàng Hải Nam 1997 1608 1555 1491 i
1247 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1608 1545 1488
1248 FIDE 12430900 Bùi Đại Lâm Nam 2010 1607 1629 1471 i
1249 FIDE 12430951 Phạm Hải Minh Nam 2011 1607 1714 1623 i
1250 FIDE 12420468 Nguyễn Hoàng Nam 2012 1607 1610 1487
1251 FIDE 12464597 Đặng Hà Đông Hải Nam 2016 1607 1586 1524
1252 FIDE 12431842 Phan Ngô Tuấn Tú Nam 2008 1607 1576 1724 i
1253 FIDE 12433900 Nguyễn Việt Bách Nam 2012 1607 1723 1766
1254 FIDE 12488003 Vũ Gia Hưng Nam 2010 1606 1801 1632
1255 FIDE 561022055 Võ Đức Trí Nam 2003 1606 - 1555
1256 FIDE 12441236 Phan Ngọc Giáng Hương Nữ 2013 1606 1515 1590 wi
1257 FIDE 561015512 Nguyễn Văn Hoàng Thái Nam 2016 1606 1779 1717
1258 FIDE 12419320 Hà Đức Trí Vũ Nam 2009 1606 1627 1546 i
1259 FIDE 12417548 Nguyễn Nghĩa Gia Bình Nam 2011 1605 1913 1894 i
1260 FIDE 12430099 Nguyễn Hải Khánh Nam 2011 1605 1584 - i