| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1608 | 1566 | 1620 | |||
|
1242
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2016 | 1608 | 1612 | 1558 | wi | ||
|
1243
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1608 | 1593 | - | w | ||
|
1244
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2014 | 1608 | - | - | |||
|
1245
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Linh | Nữ | 2013 | 1608 | 1538 | - | w | ||
|
1246
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 1997 | 1608 | 1555 | 1491 | i | ||
|
1247
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 2019 | 1608 | 1545 | 1488 | |||
|
1248
|
|
Bùi Đại Lâm | Nam | 2010 | 1607 | 1629 | 1471 | i | ||
|
1249
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2011 | 1607 | 1714 | 1623 | i | ||
|
1250
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2012 | 1607 | 1610 | 1487 | |||
|
1251
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 2016 | 1607 | 1586 | 1524 | |||
|
1252
|
|
Phan Ngô Tuấn Tú | Nam | 2008 | 1607 | 1576 | 1724 | i | ||
|
1253
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2012 | 1607 | 1723 | 1766 | |||
|
1254
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2010 | 1606 | 1801 | 1632 | |||
|
1255
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2003 | 1606 | - | 1555 | |||
|
1256
|
|
Phan Ngọc Giáng Hương | Nữ | 2013 | 1606 | 1515 | 1590 | wi | ||
|
1257
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | 1606 | 1779 | 1717 | |||
|
1258
|
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||
|
1259
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 2011 | 1605 | 1913 | 1894 | i | ||
|
1260
|
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||