| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12081
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12082
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12083
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12084
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12085
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12086
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12087
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12088
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12089
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12090
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
12091
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12092
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12093
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12094
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12095
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12096
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12097
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12098
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12099
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
12100
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||