| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12022
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12023
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12024
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1540 | 1499 | |||
|
12025
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12026
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12027
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12028
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12029
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12030
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12031
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12032
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12034
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12035
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12036
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
12037
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12038
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12039
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
12040
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||