| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12002
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
12003
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12005
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12006
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
12007
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12008
|
|
Hoàng Bảo Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12009
|
|
Lê Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12010
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
12012
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12015
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12017
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12018
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12019
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||