| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11942
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11944
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11945
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11946
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11947
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11948
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11949
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11950
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11951
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11953
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11954
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11955
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11956
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11957
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11958
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11959
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||