| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11902
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11905
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11909
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11913
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1538 | 1550 | |||
|
11917
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11920
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||