| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11881
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11882
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11883
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11884
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11885
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11886
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11887
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11888
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11889
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11890
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11891
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11892
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11893
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1441 | w | ||
|
11894
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11895
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11896
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11897
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11898
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11899
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11900
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||