| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11862
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11863
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11864
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11865
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11866
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11867
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11868
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11869
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | 1593 | |||
|
11870
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11871
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11872
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
11873
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11874
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11875
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11876
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11877
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11878
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11879
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11880
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||