| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11842
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11843
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||
|
11844
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11845
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11846
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11848
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11849
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11850
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11853
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11854
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11855
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11856
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1551 | 1512 | |||
|
11857
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11858
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11859
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11860
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||