DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11801 FIDE 561007862 Lâm Mỹ Diễm Quỳnh Nữ 2012 - 1527 - w
11802 FIDE 12471542 Nguyễn Hải Yến Nữ 2014 - - - w
11803 FIDE 561008630 Dương Minh Bảo Nam 2016 - - -
11804 FIDE 12472310 Trần Bá Anh Kiệt Nam 2015 - - 1406
11805 FIDE 12407542 Bùi Văn Quyến Nam 2005 - - -
11806 FIDE 12474614 Đặng Thành Cường Nam 2007 - - -
11807 FIDE 561012726 Đặng Anh Vũ Nam 2017 - - -
11808 FIDE 12412406 Nguyễn Trần Bình Minh Nam 2006 - - -
11809 FIDE 561017078 Nguyễn Văn Hồng Quân Nam 2014 - - -
11810 FIDE 561017590 Cao Minh Đức Nam 2020 - - -
11811 FIDE 561020150 Trần Minh Quân Nam 2020 - - -
11812 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -
11813 FIDE 12485110 Mai Nhật Minh Nam 2018 - - -
11814 FIDE 12487414 Hà Kiều Trang Nữ 2008 - - - w
11815 FIDE 12422134 Đoàn Văn Hải Nam 1980 - - -
11816 FIDE 12488950 Đỗ Đức Mậu Nam 2015 - - -
11817 FIDE 12425206 Hồ Quốc Duy Nam 2013 - - 1522
11818 FIDE 12425974 Đỗ Duy Minh Nam 2010 - - -
11819 FIDE 12494070 Trần Dũ Phong Nam 2016 - - -
11820 FIDE 12497142 Nguyễn Trung Gia Minh Nam 2019 - 1407 -