| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11802
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11803
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11805
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11806
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11808
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11810
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11812
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11813
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11814
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11815
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11816
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11817
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11818
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11820
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||