| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
11743
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11744
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11746
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
11747
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
11748
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11749
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
11750
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11751
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11752
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11753
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11754
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11755
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11757
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
11758
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||