| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11721
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11722
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11723
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11724
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11725
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
11726
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11727
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
11728
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11729
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11730
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11731
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11732
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1414 | 1483 | |||
|
11733
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11734
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11735
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11736
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11737
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11738
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11739
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11740
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||