| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11702
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11703
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11704
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11706
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11707
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11708
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11709
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11711
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11712
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11713
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11714
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1755 | 1823 | |||
|
11715
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11717
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11718
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11719
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11720
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||