| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11681
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11682
|
|
Trần Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11683
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11684
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11685
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11686
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
11687
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11688
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1545 | |||
|
11689
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11690
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11691
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11692
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11693
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | 1577 | - | |||
|
11694
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11695
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11696
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11697
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11698
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11699
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
11700
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||