| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11661
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11662
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11663
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11664
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11665
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11666
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11667
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11668
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11669
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11670
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11671
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11672
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11673
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11674
|
|
Tăng Hoàng Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11675
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11676
|
|
Đỗ Ngọc Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11677
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11678
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11679
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11680
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||