| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11642
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11643
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11644
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11645
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11646
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11647
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11648
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11649
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11650
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11651
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11652
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11653
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11654
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1569 | 1529 | w | ||
|
11656
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11657
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11658
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11659
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||