DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11621 FIDE 12471020 Trần Quốc Thịnh Nam 2015 - - -
11622 FIDE 12406252 Trần Hoàng Thiên Quang Nam 1995 - - -
11623 FIDE 12407020 Hoàng Thị Diệu Linh Nữ 1997 - - - w
11624 FIDE 561009644 Đoàn Nam Phương Nữ 2012 - 1557 - w
11625 FIDE 12409324 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 1985 DI - - - w
11626 FIDE 12474860 Nguyễn Đăng Anh Nhật Nam 2010 - 1623 -
11627 FIDE 561011436 Nguyễn Vũ Trọng Đức Nam 2019 - - -
11628 FIDE 12411116 Nguyễn Minh Đạt Nam 2006 - - 1754
11629 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
11630 FIDE 561014508 Hồ Bảo Khương Nam 2017 - - -
11631 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w
11632 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 2007 - - -
11633 FIDE 561019372 Phạm Sỹ Phương Nam 2005 - 1691 -
11634 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 2013 - 1582 1482
11635 FIDE 561021164 Phùng Nhật Vương Anh Nam 2017 - - -
11636 FIDE 12486124 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2010 - 1559 - w
11637 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 2016 - - - w
11638 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 2020 - - -
11639 FIDE 561024236 Nguyễn Đức Bằng Nguyên Nam 2014 - - -
11640 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 2014 - - -