| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11602
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11607
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11608
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11610
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
11613
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11614
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11615
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Ngô Ninh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11617
|
|
Đặng Quang Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 2017 | - | 1480 | 1471 | w | ||
|
11620
|
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||