| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11602
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11603
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Nguyễn Lê Tấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11607
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11608
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11610
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11612
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11614
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11615
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11617
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||