| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11581
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11582
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11583
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11584
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11585
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11586
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11587
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | 1451 | 1630 | |||
|
11588
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11589
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11590
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11591
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11592
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11593
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11594
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11595
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11596
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11597
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11598
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11599
|
|
Trần Quang Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11600
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||