| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11522
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11523
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11525
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11526
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11527
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11528
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11529
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11530
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11531
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1583 | - | |||
|
11532
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11533
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11534
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11535
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11536
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11537
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11538
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11539
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11540
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||