| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11522
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11523
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11525
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11526
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11527
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11528
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11529
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11531
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11532
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11533
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11534
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11535
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11536
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11537
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11538
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11539
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11540
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||