| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11502
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11503
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11504
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11508
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11513
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1722 | |||
|
11516
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11517
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||