| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11502
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11504
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11507
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11509
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1430 | - | |||
|
11510
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
11515
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11516
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||