| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11422
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11423
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
11424
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11425
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11428
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11429
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11431
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11435
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
11436
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11438
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11439
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11440
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||