| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11403
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11406
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11410
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11412
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11413
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11414
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11415
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11417
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1505 | 1550 | |||
|
11418
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11419
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||