| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1457 | 1406 | w | ||
|
11382
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
11383
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11384
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11385
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11386
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11387
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11388
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11389
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11390
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11391
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
11392
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11393
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11394
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
11395
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11396
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | 1535 | - | |||
|
11397
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1731 | |||
|
11398
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11399
|
|
Bùi Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11400
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||