| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11361
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11362
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11363
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11364
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11365
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11366
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
11367
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11368
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11369
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11370
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11371
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11372
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11373
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11374
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11375
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11376
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11377
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
11378
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11379
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11380
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||