| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11361
|
|
Nguyễn Quý Bảo Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11362
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11363
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11364
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11365
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11366
|
|
Phan Duy Hạo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11367
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11368
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11369
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11370
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11371
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
11372
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11373
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11374
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11375
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11376
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11377
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11378
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11379
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11380
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1408 | 1453 | w | ||