| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11342
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11343
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11344
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11346
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11347
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11348
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11349
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11350
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11351
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
11353
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11354
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11355
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11358
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11359
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11360
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||