| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11342
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
11343
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
11344
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
11346
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
11347
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11348
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11349
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11350
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11351
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11353
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11354
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11355
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11358
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11359
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11360
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||