| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11324
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
11325
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11326
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Bùi Công Trúc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11330
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11338
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||