| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11304
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1505 | 1550 | |||
|
11308
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11311
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11313
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11314
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
11316
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11317
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11318
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||