| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11242
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
11243
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11244
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11245
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11248
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11249
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11250
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11251
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11252
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1589 | |||
|
11253
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11254
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11256
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11257
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11258
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11260
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||