| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
11225
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11228
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
11230
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11231
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11234
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11235
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11236
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11237
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11238
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11239
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11240
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||