DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11201 FIDE 561011681 Đỗ Nguyễn Chi Mai Nữ 2000 SI - - - w
11202 FIDE 12476129 Đặng Như Thảo Nữ 2014 - - - w
11203 FIDE 12476641 Đinh Ngọc Duy Khang Nam 2012 - 1767 -
11204 FIDE 12411361 Trần Vĩnh Bảo Nam 2005 - - -
11205 FIDE 12476897 Võ Nguyễn Phúc An Nam 2017 - - -
11206 FIDE 561014753 Nguyễn Sanh Minh Nhật Nam 2019 - - -
11207 FIDE 12479713 Trần Hải An Nam 2015 - - -
11208 FIDE 12414433 Nguyễn Hải Đăng Nam 2005 - - -
11209 FIDE 12479969 Nguyễn Kiệt Nam 2014 - - -
11210 FIDE 12414689 Lê Nguyễn Mỹ An Nữ 2006 - - - w
11211 FIDE 561017825 Vũ Hoàng Nhật Minh Nam 2020 - - -
11212 FIDE 12417505 Lê Trà My Nữ 2010 - - - w
11213 FIDE 12489441 Lê Hữu Châu Nam 2016 - - -
11214 FIDE 12489697 Phạm Đặng Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
11215 FIDE 12491233 Phan Bảo Uy Vũ Nam 2019 - - -
11216 FIDE 12491489 Bùi Ngọc Nguyên Khang Nam 2011 - - -
11217 FIDE 12427233 Trần Hoài Sơn Nam 2008 - 1531 1547
11218 FIDE 12427489 Trương Hương Giang Nữ 2009 - - - w
11219 FIDE 12494305 Nguyễn Quang Huy Nam 2017 - - -
11220 FIDE 12432865 Hoàng Lê Ánh Dương Nữ 2008 - - 1563 w