DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1121 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 1639 1487 1490
1122 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1123 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1639 1711 1680 i
1124 FIDE 12489700 Nguyễn Khánh Vân Nữ 2012 1639 1507 1506 w
1125 FIDE 12497428 Hồ Minh Đức Nam 2013 1638 1623 1754
1126 FIDE 12442402 Trương Đức Hùng Nam 2011 1638 1703 1636
1127 FIDE 12424790 Đoàn Quốc Thanh Nam 1960 1638 - - i
1128 FIDE 12411736 Đoàn Thụy Mỹ Dung Nữ 2006 1638 1738 1770 w
1129 FIDE 12428949 Chu Phan Đăng Khoa Nam 2011 1638 1541 1536 i
1130 FIDE 12498661 Vũ Minh Hà Nam 1998 1638 - -
1131 FIDE 12412910 Nguyễn Bùi Khánh Hằng Nữ 2007 1638 1717 1664 wi
1132 FIDE 12427454 Trần Tuấn Minh Nam 2006 1637 1573 1729
1133 FIDE 12452602 Trần Hoàng Phước Trí Nam 2011 1637 1710 1788
1134 FIDE 12432407 Lê Phước An Nam 2012 1636 1525 1525
1135 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1636 1622 - w
1136 FIDE 12428582 Sa Phương Bằng Nữ 1997 1635 1526 1551 wi
1137 FIDE 12473499 Trịnh Xuân Nam Nam 2013 1635 - -
1138 FIDE 12424684 Trần Văn Hoàng Lâm Nam 2007 1635 1646 1600 i
1139 FIDE 12424820 Hoàng Anh Kiệt Nam 2013 1634 1462 1740
1140 FIDE 12435600 Nguyễn Duy Anh Nam 2014 1634 1643 1593 i