| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | 1639 | 1487 | 1490 | |||
|
1122
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 2003 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1123
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 2012 | 1639 | 1711 | 1680 | i | ||
|
1124
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | 1639 | 1507 | 1506 | w | ||
|
1125
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | 1638 | 1623 | 1754 | |||
|
1126
|
|
Trương Đức Hùng | Nam | 2011 | 1638 | 1703 | 1636 | |||
|
1127
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960 | 1638 | - | - | i | ||
|
1128
|
|
Đoàn Thụy Mỹ Dung | Nữ | 2006 | 1638 | 1738 | 1770 | w | ||
|
1129
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 2011 | 1638 | 1541 | 1536 | i | ||
|
1130
|
|
Vũ Minh Hà | Nam | 1998 | 1638 | - | - | |||
|
1131
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1132
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1637 | 1573 | 1729 | |||
|
1133
|
|
Trần Hoàng Phước Trí | Nam | 2011 | 1637 | 1710 | 1788 | |||
|
1134
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1636 | 1525 | 1525 | |||
|
1135
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1998 | 1636 | 1622 | - | w | ||
|
1136
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 1997 | 1635 | 1526 | 1551 | wi | ||
|
1137
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | 1635 | - | - | |||
|
1138
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1139
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2013 | 1634 | 1462 | 1740 | |||
|
1140
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2014 | 1634 | 1643 | 1593 | i | ||